Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác các tác phẩm của Phebinhvanhoc.com.vn, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "phebinhvanhoc". (Ví dụ: tác phẩm chí phèo phebinhvanhoc). Tìm kiếm ngay
385 lượt xem

Dàn ý Phân tích đoạn trích Trao duyên của Nguyễn Du hay nhất

Bạn đang quan tâm đến Dàn ý Phân tích đoạn trích Trao duyên của Nguyễn Du hay nhất phải không? Nào hãy cùng PHE BINH VAN HOC theo dõi bài viết này ngay sau đây nhé!

Video đầy đủ Dàn ý Phân tích đoạn trích Trao duyên của Nguyễn Du hay nhất

trò chuyện: mối quan hệ đáng yêu – bà. truong khanh linh (vietnamese teacher)

đề: tóm tắt phân tích đoạn trích ngôn tình trong truyện kiều diễm nguyễn du.

giản đồ mẫu

tôi. mở bài

– giới thiệu về tác giả nguyễn du và truyện kiều: nguyễn du là đại thi hào dân tộc, nổi tiếng trong văn hóa thế giới, truyện ký được coi là một kiệt tác văn học đã được dịch ra nhiều thứ tiếng.

– giới thiệu đoạn trích nhân duyên: địa điểm, nội dung

ii. cơ thể

1. lời tự tin và thuyết phục của thuy kiều (12 dòng đầu)

a. hai câu đầu: lời thỉnh cầu của thúy kiều

* lời yêu thương

– tự tin: + là âm tiết có thanh điệu nặng, gợi sự trằn trọc, đau đớn, khó nói & gt; & lt; cảm ơn, tôi hy vọng (tất nhiên)

+ cũng có nghĩa là chờ đợi và giúp đỡ, nhưng tin tưởng còn có một sắc thái bổ sung hàm ý hy vọng và tin tưởng nhiệt thành

– bear: nài nỉ, ép buộc, từ chối chấp nhận & gt; & lt; nhận: tình nguyện viên

* cử chỉ bắt tay

– tôn kính, thưa ông:

+ là thái độ tôn trọng, tôn trọng đối với cấp trên hoặc người mà mình mang ơn.

+ Hành động của kieu + tạo nên sự trang trọng và tôn nghiêm cho những gì anh ấy sắp nói

→ qua cách thể hiện sự thông minh và tài trí của thuy kiều

→ sự tài tình trong cách dùng từ của nguyen du

b. mười câu tiếp theo: kiều lý nhân duyên.

* 4 câu tiếp theo: kể về chuyện tình với kim

– thành ngữ: “giữa đường có tải thương”

– hình ảnh: “những con mối còn sót lại”

– hành động: “điều ước của người hâm mộ, lời thề cốc”

→ với những thành ngữ, truyền thuyết và ngôn ngữ giàu hình ảnh, họ đã vẽ nên một tình yêu kim kiều nồng nàn nhưng mong manh, dang dở và bất hạnh

* 6 câu thơ tiếp theo: những lý do vì sao đã cho tôi một mối lương duyên.

– gia đình ở nước ngoài gặp biến cố lớn “sóng gió”

– kiều buộc phải chọn một trong hai con đường: “hiếu” và “tình”, kiều buộc phải chọn hy sinh tình yêu.

→ chị Kiều gợi ý cho chị tình huống khó xử và khó xử để chị hiểu.

– “ngày xuân của bạn còn dài”

→ anh ấy vẫn còn trẻ, anh ấy vẫn còn cả một tương lai phía trước

– “máu thương người thay nước”

XEM THÊM:  Soạn bài ông già và biển cả siêu ngắn

→ anh ấy đã thuyết phục tôi bằng chính cảm xúc của mình.

– Các thành ngữ “thịt nát xương mòn”, “tiếng cười chín suối”: nói về cái chết mãn nguyện của kiều thê

→ giúp đỡ ở nước ngoài cho đến chết để thể hiện sự cảm kích thực sự của anh ấy vì đã chấp nhận

⇒ lập luận rất chặt chẽ và toàn diện cho thấy Thủy kiều là người sắc sảo, tế nhị, có đức hy sinh, là người con hiếu thảo, có tấm lòng cao đẹp.

♦ phụ đề:

– nội dung: 12 câu thơ đầu là diễn biến tâm trạng phức tạp của Kiều khi kể câu chuyện tình yêu

– nghệ thuật: sử dụng các điển tích, kinh điển, thành ngữ phổ biến, ngôn ngữ tinh tế, lập luận chính xác, thuyết phục và chặt chẽ.

2. ở nước ngoài cho tôi những kỷ niệm và cho tôi lời khuyên (14 câu thơ tiếp theo)

a. sáu câu đầu: kiều trao kỷ niệm

– ký ức; cạnh, lớp mây

→ kỉ niệm giản dị nhưng thiêng liêng, gợi về quá khứ hạnh phúc.

– từ “lưu giữ – thông thường – từ tin tức”

+ “tài sản chung” thuộc về kim, kiều nay cũng thuộc về văn

+ “vạn sự như ý” là những tính từ gợi lên tình yêu thiêng liêng của kim – kiều: những nén hương, tiếng đàn

→ thể hiện sự căng thẳng trong tâm trạng của biển. kiều chỉ có thể gửi cho van một mối tình dang dở chứ không thể trao cho anh tất cả tình yêu mặn nồng thuở xưa giữa cô và kim trong.

b. tám câu tiếp theo: lời khuyên của kiều

* điềm báo về cái chết

– hàng loạt từ ngữ, hình ảnh gợi lên cái chết: gió hiu hiu, hồn tàn, liễu tàn, đêm dài, oan gia

→ một dự cảm tồi tệ về tương lai, tuyệt vọng tuyệt đối. kiều tưởng tượng ra cảnh mình chết oan, chết vì hận. linh hồn không thể siêu thoát vì lòng nặng trĩu lời thề độc

→ ta thấy được nỗi đau, sự tuyệt vọng của kiều, đồng thời thể hiện tấm lòng thủy chung, một lòng hướng về kim quý của kiều

* thuy kieu tư vấn cho thuy van

– “đền đài ngàn tre”: đền đáp công ơn

– “cầu mong giọt nước tràn ly”: xóa tan tội ác của bạn.

→ nỗi băn khoăn, day dứt trong lòng kiều. Lúc này, Kiều càng thấy nhớ nàng, càng yêu chàng Kim hơn bao giờ hết.

XEM THÊM:  Thực hành các phép tu từ: Phép điệp và phép đối - Trường THPT Thành Phố Sóc Trăng

♦ phụ đề:

– nội dung: 14 câu thơ sau là một mâu thuẫn lớn trong tâm trạng của biển: cho mình một nỗi nhớ nhưng lời nhắn đầy đau đớn, xót xa và chua xót.

– nghệ thuật: sử dụng từ ngữ, hình ảnh giàu giá trị biểu cảm, độc thoại nội tâm.

3. tám câu cuối: kiều đau nhói về thực tại nhớ kim trong

– hình thức: thơ chuyển từ đối thoại sang độc thoại

– tâm trạng: bà ý thức rõ về sự tồn tại của mình: “trâm gãy gương tàn”, “số phận đoản mệnh”, “số phận vôi bạc”, “nước chảy hoa trôi”

>

→ hình ảnh cho thấy một điểm đến trôi nổi khốn khổ, dang dở và kém may mắn

– nghệ thuật tương phản: quá khứ & gt; & lt; hiện tại

→ thấm nhuần nỗi đau của kiều trong hiện tại.

– hành động

+ tự nhận mình là “phụ nữ giả tạo”

+ cái cúi đầu: cái cúi đầu của sự tha thứ, lời tạm biệt khác với cái cúi đầu tin tưởng đầu tiên

+ gọi tên Kim trong hai lần: tức giận, nghẹn ngào, đau đớn cho đến mê sảng.

→ kiều quên đi nỗi đau của mình và nghĩ nhiều đến người khác, đó là đức hi sinh cao cả

♦ phụ đề

– nội dung: Thuỵ kiều đau đớn khôn nguôi khi nghĩ đến tình yêu và tầm quan trọng của mình.

– nghệ thuật: sử dụng từ ngữ biểu cảm, thành ngữ, câu cảm thán, câu ám chỉ.

iii. kết luận

– nêu nội dung và nghệ thuật của đoạn trích

– nêu suy nghĩ và cảm xúc của anh / chị: đây là đoạn trích hay nhất, xúc động nhất trong lịch sử xứ kiều, mang lại nhiều cảm xúc cho người đọc.

xem thêm các bài văn mẫu phân tích và tóm tắt tác phẩm lớp 10:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *