Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác các tác phẩm của Phebinhvanhoc.com.vn, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "phebinhvanhoc". (Ví dụ: tác phẩm chí phèo phebinhvanhoc). Tìm kiếm ngay
126 lượt xem

Ngành hàng không tiếng anh là gì

Bạn đang quan tâm đến Ngành hàng không tiếng anh là gì phải không? Nào hãy cùng PHE BINH VAN HOC theo dõi bài viết này ngay sau đây nhé!

Video đầy đủ Ngành hàng không tiếng anh là gì

Hiểu thuật ngữ và từ vựng Tiếng Anh Hàng không sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin trong môi trường làm việc.

Cho dù bạn là phi công, nhân viên kiểm soát không lưu, tiếp viên hàng không hay người đang muốn làm việc trong lĩnh vực hàng không – sân bay, thì việc nâng cao vốn từ vựng Tiếng Anh Tổng quát và Tiếng Anh Hàng không của bạn là hoàn toàn cần thiết.

Bạn đang xem: Ngành hàng không tiếng anh là gì

Sau đây là danh sách tổng hợp hơn 250 từ tiếng Anh thông dụng nhất được sử dụng trong ngành hàng không. Chúng ta cùng tìm hiểu trước nhé!

1. Từ vựng tiếng Anh hàng không

1.1. Từ vựng tiếng Anh cho Đại lý Du lịch / Phòng vé

Dưới đây là một số từ hữu ích để sử dụng khi giao tiếp tại phòng vé hoặc đại lý hàng không. Đây là những từ cơ bản và được sử dụng thường xuyên nhất trong tiếng Anh hàng không. Cùng học những kiểu từ vựng dưới đây nhé!

  • Trực tiếp / Trực tiếp (n): Trực tiếp
  • stop (n): điểm ngắt
  • Departure (adj): ra nước ngoài
  • Outbound flight (n): chuyến bay đi
  • Chuyến bay trở lại (n): Chuyến bay trở về
  • One-way ticket (n): vé một chiều
  • Chuyến bay mắt đỏ (n): chuyến bay khởi hành vào đêm khuya
  • Jet lag (n): Rối loạn thể chất do thay đổi nhanh múi giờ
  • Destination (n): Điểm đến
  • Sách (5): đặt nó
  • Passenger (n): Hành khách
  • Departure (n): Chuyến bay
  • Credit Card (n): Thẻ tín dụng
  • Roundtrip (n): Khứ hồi
  • Đến (v): Đi
  • Terminal (n): Trạm
  • Agent (n): Proxy
  • itnerary (n): Hành trình
  • Confirm (n): Xác nhận
  • Expire (n): Đã hết hạn
  • Preferences (n): Mức độ ưu tiên
  • Fare (n): Giá vé
  • Hạng phổ thông (n): Hạng phổ thông
  • Kinh tế cao cấp (n): Trung cấp (cao hơn kinh tế nhưng nhỏ hơn kinh doanh)
  • Hạng thương gia (Executive Class) (n): Hạng thương gia
  • First Class (n): Hạng nhất
  • Tax (n): Thuế
  • hủy bỏ (v): hủy chuyến đi
  • circle trip (n): chuyến đi khứ hồi
  • Mileage (n): Dặm bay
  • return (n): hoàn lại tiền
  • reroute (v): thay đổi hành trình
  • surcharge (n): phụ phí
  • ticket endorsement (n): điều kiện chuyển nhượng vé
  • Đổi vé máy bay: Đổi vé máy bay

Ví dụ: Ana luôn đi du lịch tiết kiệm để tiết kiệm tiền.

Dịch: Anna luôn tiết kiệm tiền khi bay hạng phổ thông.

1.2. Từ vựng tiếng Anh về quầy làm thủ tục

Quầy làm thủ tục cũng là một trong những nơi cần giao tiếp tiếng Anh cơ bản để trao đổi thông tin với khách hàng nước ngoài. Cùng điểm qua một vài từ thường được sử dụng tại các quầy làm thủ tục nhé!

  • khởi hành (n): khu vực khởi hành
  • Airline (n): Hãng hàng không
  • Check-in counter (n): quầy đăng ký
  • bag / bag (n): túi
  • Hành lý ký gửi (n): Hành lý ký gửi
  • Hành lý xách tay / Hành lý xách tay (n): Hành lý xách tay
  • Personal Items (n): Tài sản / Vật dụng Cá nhân
  • Thẻ hành lý (n): Thẻ hành lý
  • mong manh (tính từ): dễ vỡ
  • Destination (n): Điểm đến
  • Baggage Allowance (n): Mức Cho Phép Hành Lý
  • Cấm (adj): Các vật dụng bị cấm trong hành lý
  • Lên máy bay (v): lên máy bay
  • Grateful (tính từ): Biết ơn
  • Thẻ lên máy bay (n): Vé
  • Số cửa (n): số cổng
  • Scale (n): cân, đo
  • legroom (n): Chỗ để chân. Chỗ để chân
  • code (n): mã đặt chỗ
  • Điểm trung chuyển (n): Điểm chuyển tuyến
  • valid (n): Thời hạn hiệu lực của vé

Ví dụ: Anna đã để nhầm hành lý xách tay của mình trên máy bay.

Dịch: Anna bị mất hành lý xách tay trên máy bay.

1.3. Từ vựng tiếng Anh về quầy kiểm tra an ninh

Một số từ vựng tiếng Anh cơ bản cần ghi nhớ khi giao tiếp khi kiểm tra an ninh:

  • Định danh (id) (n): Định danh
  • Passport (n): Hộ chiếu
  • Visa (n): Thị thực
  • Trẻ em đi cùng (n): trẻ em đi cùng
  • Đồng hành cùng em bé (n): Đồng hành cùng em bé
  • Safety (n): An toàn
  • Liquid (n): dầu gội đầu, nước, kem dưỡng da và các chất lỏng khác
  • Remove (v): loại bỏ / loại bỏ / loại bỏ
  • take out (cụm động từ): lấy ra / lấy ra
  • take off (cụm động từ): cởi bỏ (thường dùng để nói về quần áo)

Ví dụ: Tháo thắt lưng, áo khoác và mọi đồ trang sức nặng khi đi qua chốt an ninh.

Dịch: Vui lòng cởi bỏ thắt lưng, áo khoác và mọi vật dụng có giá trị trước khi qua bảo vệ.

1.4. Từ vựng tiếng Anh trước khi lên máy bay

  • Terminal (n): Trạm
  • Door (n): Cánh cửa
  • Thẻ lên máy bay (n): Vé
  • Boarding time (n): Thời gian nội trú
  • On time (n): đúng giờ
  • Delay (v): Trì hoãn
  • stop (n): điểm ngắt

Ví dụ: Giờ nhận phòng của bạn là 12:00.

Xem thêm: Lựa chọn thị trường mục tiêu là gì

Dịch: Giờ nhận phòng của bạn là 12:00.

1.5. Từ vựng tiếng Anh trên máy bay

  • board (v): lên máy bay
  • First Class (n): Ghế Hạng nhất
  • Business Class (n): Ghế Hạng Thương gia
  • Hạng Phổ thông (n): Ghế Hạng Phổ thông
  • Aisle (n): Lối đi
  • Chỗ ngồi ở lối đi (n): chỗ ngồi gần cửa ra vào
  • Middle seat (n): ghế giữa
  • Window Seat (n): Chỗ ngồi bên cửa sổ
  • Pilot (n): Thí điểm
  • Passenger (n): Hành khách
  • The Flight Tiếp viên (n): tiếp viên hàng không
  • take off (cụm động từ): cất cánh
  • land (n): hạ cánh
  • Captain (n): Thuyền trưởng
  • Trình diễn An toàn Trước Chuyến bay (n): Hướng dẫn An toàn Chuyến bay
  • Khẩn cấp Exit (n): Lối ra
  • Dây an toàn (n): dây an toàn
  • la toilet (danh từ): nhà vệ sinh
  • Handrail (n): Lan can / Lan can
  • Reading light (n): ánh sáng đọc
  • Bàn đạp chân (n): bàn đạp
  • Giải trí trên chuyến bay (n): Giải trí trên chuyến bay
  • Blanket (danh từ): chăn
  • Thời gian đến dự kiến ​​(eta) (n): thời gian đến dự kiến ​​
  • Thời gian Khởi hành Dự kiến ​​(etd) (n): Thời gian Khởi hành Dự kiến ​​
  • Trẻ vị thành niên không có người đi kèm (um) (n): Trẻ em đi du lịch một mình
  • food cartley (n): xe đẩy thức ăn
  • Bữa ăn trên tàu (n): Các bữa ăn trên tàu
  • turbin (n): sự xáo trộn của bầu trời
  • cockpit (danh từ): buồng lái
  • Áo phao (n): áo bảo hộ
  • Hành lý trên cao / Khoang hành lý trên cao (n): Khoang hành lý
  • Oxygen Mask (n): Mặt nạ dưỡng khí
  • Touchdown (n): Hạ cánh
XEM THÊM:  Hồ sơ hoàn công tiếng anh là gì

Ví dụ: Thời gian đến dự kiến ​​của chuyến bay này là 05:00 chiều.

Dịch: Thời gian đến dự kiến ​​của chuyến bay này là 5 giờ chiều.

2. Một số từ vựng cần thiết cho tiếp viên hàng không

Tiếp viên hàng không chỉ làm việc trên máy bay, đôi khi họ phải làm việc trực tiếp tại sân bay. Những du khách thường xuyên chạy quanh khu vực sân bay, lo lắng và tìm kiếm chuyến bay của mình. Vì vậy, việc tiếp viên hàng không nắm vững một số từ vựng quan trọng khi giao tiếp với hành khách tại sân bay là điều hoàn toàn cần thiết.

  • Briefing (n): Mô tả / Mô tả
  • Collaboration (n): Sự phối hợp
  • crew (n): tất cả các phi công và phi hành đoàn trên tàu
  • Trách nhiệm (n): Nhiệm vụ
  • Long flight (n): chuyến bay dài
  • Passenger (n): Hành khách
  • Thủ tục: Quy trình lên máy bay
  • Purser (n): Tiếp viên trưởng
  • lịch trình bay (n): chuyến bay, lịch trình chuyến bay
  • Cấu hình chỗ ngồi (n): Bố trí chỗ ngồi
  • turbin (n): sự xáo trộn của bầu trời
  • Hành lý xách tay (n): Hành lý xách tay
  • Freshhener (n): chất làm mát không khí
  • Sổ tay vận hành (n): Hướng dẫn vận hành
  • Passport (n): Hộ chiếu
  • Baby Cradle (n): Nôi trẻ em
  • thắt dây an toàn (cụm động từ): đẩy lên
  • Elastic (n): đàn hồi
  • Khẩn cấp Exit (n): Lối ra
  • Evacuate (v): di tản, di tản
  • Dây an toàn mở rộng (n): khóa dây an toàn
  • Overhead locker (n): khoang hành lý xách tay lên máy bay
  • Handrail (n): Lan can
  • Phím gọi (n): phím gọi
  • foot-rest (n): chỗ để chân
  • Mobile Control (n): Di động
  • head-rest (n): tựa đầu, tựa đầu
  • Light button (n): Nút sáng
  • Seat pocket (n): túi đựng đồ gắn vào lưng ghế
  • khay table (n): khay bàn
  • Blinds (n): Màn che
  • mặc cả (n): mặc cả
  • kosher (n): đồ ăn kiêng trên máy bay
  • Mild (adj): êm ái, không rung động
  • Bird strike (n): tiếng chim oanh
  • Cabin pressure (n): buồng áp suất
  • điềm tĩnh (tính từ): bình tĩnh, yên tĩnh
  • Escape route (n): lối thoát hiểm
  • Hyperventilation (n): tăng thông khí
  • Buồn nôn (n): Buồn nôn
  • Tầng trên (n): Tầng trên
  • Nhiệt độ cabin (n): nhiệt độ trong cabin
  • Chất lượng thực phẩm (n): Chất lượng của thực phẩm
  • Dịch vụ trên tàu bị trì hoãn (n): Dịch vụ trên tàu bị trì hoãn
  • Dịch vụ khách hàng (n): Dịch vụ khách hàng
  • debriefing (n): báo cáo công việc / nhiệm vụ
  • problem-Giải quyết (n): giải quyết một vấn đề
  • Vấn đề bảo mật (n): Vấn đề bảo mật
  • Urgent (n): Khẩn cấp
  • quan trọng (tính từ): quan trọng, quan trọng
  • Dây an toàn trẻ em (n): Dây an toàn cho trẻ em

Ví dụ: Trên các chuyến bay đường dài của chúng tôi, hãy ngả ghế và điều chỉnh “tai” tựa đầu để có cảm giác thoải mái thực sự.

Dịch: Hãy ngả ghế của bạn và điều chỉnh đệm tai để tạo sự thoải mái thực sự trên các chuyến bay đường dài của chúng tôi.

Xem thêm: Tiếp viên hàng không nên học tiếng Anh ở đâu để nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh

3. Từ vựng tiếng Anh cần thiết cho phi công

Dưới đây là một số từ tiếng Anh thông dụng mà phi công thường sử dụng để ra hiệu hoặc thông báo trên máy bay.

  • door toarrival and crosscheck (n): cửa đến và cửa qua lại
  • all-call (n): gọi tất cả
  • Chế độ giữ (n): Đường bay bị hoãn
  • Last Minute Paperwork (n): Công việc giấy tờ Phút cuối
  • ground stop (n): dừng trên mặt đất
  • Airbag (n): Túi khí
  • Device (n): Thiết bị
  • Phương pháp tiếp cận cuối cùng (n): cách tiếp cận cuối cùng
  • Crash (v): bay đi
  • Direct (n): không ngừng
  • Ramp (n): Đường dốc
  • flightdeck (n): buồng lái của máy bay
  • chuyến bay thẳng (n): chuyến bay không có điểm dừng
  • Tạp dề (n): Nền tảng Máy bay

Ví dụ: Anna đã đặt cho Jenny một chuyến bay thẳng đến Hoa Kỳ.

Dịch: Anna đã đặt cho Jenny một chuyến bay thẳng đến Hoa Kỳ.

4. Một số thuật ngữ tiếng Anh hàng không

4.1. Thuật ngữ tiếng Anh sân bay

  • Vị trí giữ (n): vị trí chờ cất cánh và hạ cánh
  • Bus stop (n): trạm dừng xe buýt
  • Trạm taxi (n): Trạm taxi
  • Door (n): Cánh cửa
  • Parking (n): Bãi đậu xe
  • Khu vực chờ hành khách (n): khu vực chờ đợi
  • Departure (n): khu vực khởi hành (khởi hành) / khu vực khởi hành
  • Arrival (n): khu vực đến / đi / khu vực nơi hành khách đến và đi
  • Hangar (danh từ): nhà chứa máy bay
  • duy trì (n): khu bảo dưỡng máy bay
  • Terminal (n): Trạm
  • control tower (n): tháp kiểm soát không lưu
  • Freight (n): Khu vực vận chuyển hàng hóa
  • Fuel Depot (n): Kho Nhiên liệu Hàng không
  • Park (n): Khu vực đậu xe
  • Tạp dề (n): nơi đậu máy bay
  • Yêu cầu hành lý (n): Băng chuyền hành lý / Khu vực nhận hành lý
  • Check-in counter (n): quầy đăng ký
  • Departure Lounge (n): Phòng chờ Khởi hành
  • Phòng chờ Executive (n): Phòng chờ sân bay (thường dành cho khách VIP)
  • helipad (n): khu vực cất cánh hoặc hạ cánh của trực thăng
  • Landing runway (n): đường băng
  • Phòng chờ quá cảnh (n): Phòng chờ sân bay
  • Đèn đường băng (n): một dãy đèn đường băng
  • Tên gọi đường băng (n): đánh dấu đường băng
  • Centerline (n): Đường trung tâm
  • Vùng cảm ứng (n): Vùng tiếp xúc
  • Aim Point (n): Điểm nhắm
  • stopway (n): dải phanh trước
  • Trạm cứu hỏa (n): Khu cứu hỏa
  • Dịch vụ Hàng không (n): Dịch vụ Hàng không
XEM THÊM:  Hồ sơ hoàn công tiếng anh là gì

Ví dụ: Nhà ga số 6 được trang bị hai quầy làm thủ tục của Vietjet và khu vực lấy hành lý.

Dịch: Có hai quầy làm thủ tục của Việt Nam và khu vực lấy hành lý ở Nhà ga số 6.

4.2. Thuật ngữ tiếng Anh cho những thứ trên máy bay

  • Personal TV (n): Truyền hình cá nhân
  • wi-fi (n): Hệ thống Truy cập Internet Không dây
  • the amenity kit (n): bộ tiện ích, bao gồm bàn chải đánh răng, son dưỡng môi, kem dưỡng da tay, mặt nạ mắt …
  • Bữa ăn trên máy bay (n): Các bữa ăn trên máy bay
  • Pre-Moisted Moisturiser (n): khăn ướt
  • Bộ sơ cứu (n): Bộ sơ cứu
  • Máy khử rung tim tự động bên ngoài (aed) (n): Máy khử rung tim tự động
  • Bộ hồi sức (n): Bộ CPR
  • ana cho thuê xi lanh oxy (n): xi lanh oxy
  • Leg rest (n): Nghỉ chân
  • gối / chăn (danh từ): gối / chăn
  • Support belt (n): dây an toàn
  • Ghế nâng (n): Ghế hỗ trợ / Đai hỗ trợ
  • empower (bộ đổi nguồn máy bay) (n): nguồn điện
  • Sick Bag (n): Túi nôn
  • navaids (n): thiết bị định vị

Ví dụ: Loại suất ăn hàng không này được phục vụ bởi hành khách trên các chuyến bay thương mại và được chuẩn bị bởi một cơ sở cung cấp suất ăn hàng không chuyên nghiệp.

Xem thêm: ARP là gì? Mục đích và cách thức hoạt động của ARP – TOTOLINK Việt Nam

Dịch: Các bữa ăn trên chuyến bay được phục vụ bởi hành khách trên máy bay thương mại và được chuẩn bị bởi các nhà cung cấp suất ăn hàng không chuyên nghiệp.

4.3. Việc làm hàng không bằng tiếng Anh

Hàng không là một lĩnh vực làm việc thú vị, cung cấp nhiều vị trí khác nhau tại các sân bay trên khắp thế giới. Dưới đây là một số thuật ngữ tiếng Anh về công việc hàng không thường xuyên được các sân bay tuyển dụng. Chúng ta cùng nhau tìm hiểu nhé!

  • hành khách trợ lý (n): người hỗ trợ hành khách
  • Nhân viên phục vụ hàng không (danh từ): nhân viên phục vụ hàng không
  • Người xử lý hành lý hàng không (n): Nhân viên xử lý hành lý và các vật dụng khác để vận chuyển trên máy bay
  • Nhân viên bảo vệ sân bay (danh từ): nhân viên bảo vệ
  • Đại lý đặt chỗ hàng không (n): Người đặt và bán vé máy bay
  • Flight dispatcher (n): điều phối viên chuyến bay
  • Airport Coordinator (n): Điều phối viên Sân bay
  • The Flight Tiếp viên (n): tiếp viên hàng không
  • kỹ thuật viên bảo trì máy bay (danh từ): kỹ thuật viên bảo trì máy bay
  • Air Traffic Controller (n): Kiểm soát viên Không lưu
  • Avionics Technician (danh từ): Kỹ thuật viên hàng không
  • Airport Performance Manager (n): Giám đốc Quản lý Dịch vụ Sân bay
  • Pilot (n): Thí điểm
  • Airport Engineer (danh từ): Kỹ sư Hàng không
  • Kỹ sư Hàng không (danh từ): Kỹ thuật viên Hàng không
  • Quality Control Officer (n): Cán bộ kiểm soát chất lượng
  • Đại diện sân bay (n): nhân viên đón tại sân bay
  • Giám đốc điều hành sân bay (n): Điều hành sân bay
  • Airport Control and Headset Personnel (n): Nhân viên Truyền thông và Kiểm soát Sân bay
  • Airport Supervisor (n): Giám sát sân bay

Ví dụ: Người tiếp viên đến gần và hỏi, “Tôi có thể cho bạn một thứ được không?”

Dịch: Người tiếp viên đến và hỏi, “Tôi có thể lấy cho bạn thứ gì không?”

Tham khảo những câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh giúp ứng viên ngành hàng không gây ấn tượng với nhà tuyển dụng

5. Tài liệu học tiếng Anh hàng không pdf

talkfirst muốn chia sẻ bản pdf của Từ vựng tiếng Anh hàng không bên dưới:

6. Thực hành từ vựng tiếng Anh hàng không

Hãy thử làm bài tập nhỏ dưới đây để kiểm tra khả năng nhớ từ vựng của bạn!

Tiêu đề: Nối các từ sau với nghĩa của chúng

Trả lời

  • 1 – d
  • 2 – a
  • 3 – h
  • 4 – b
  • 5 – g
  • 6 – j
  • 7 – c
  • 8 – e
  • 9 – f
  • 10 – i

Bài viết trên talkfirst chia sẻ 250+ thuật ngữ và từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng không thông dụng và hữu ích nhất cho những ai muốn học tập và làm việc trong ngành hàng không. Không – sân bay.

Để ghi nhớ tất cả các từ trên, bạn cần dành thời gian ôn tập và luyện tập thường xuyên để làm việc hiệu quả!

Học chăm chỉ!

Tìm hiểu thêm Khóa học tiếng Anh cho người mất tích tại buổi trò chuyện đầu tiên dành cho người đi làm & amp; trường học, giúp sinh viên nói & amp; sử dụng tiếng Anh một cách tự tin như tiếng Việt tự nhiên.

Tham khảo: &quotMây&quot trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Như vậy trên đây chúng tôi đã giới thiệu đến bạn đọc Ngành hàng không tiếng anh là gì. Hy vọng bài viết này giúp ích cho bạn trong cuộc sống cũng như trong học tập thường ngày. Chúng tôi xin tạm dừng bài viết này tại đây.

Website: https://phebinhvanhoc.com.vn/

Thông báo: Phê Bình Văn Học ngoài phục vụ bạn đọc ở Việt Nam chúng tôi còn có kênh tiếng anh PhebinhvanhocEN cho bạn đọc trên toàn thế giới, mời thính giả đón xem.

Chúng tôi Xin cám ơn!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *