Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác các tác phẩm của Phebinhvanhoc.com.vn, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "phebinhvanhoc". (Ví dụ: tác phẩm chí phèo phebinhvanhoc). Tìm kiếm ngay
352 lượt xem

Soạn bài Truyện Kiều – Phần Nỗi thương mình – Ngữ văn 10

Bạn đang quan tâm đến Soạn bài Truyện Kiều – Phần Nỗi thương mình – Ngữ văn 10 phải không? Nào hãy cùng PHE BINH VAN HOC theo dõi bài viết này ngay sau đây nhé!

Video đầy đủ Soạn bài Truyện Kiều – Phần Nỗi thương mình – Ngữ văn 10

  • qua đoạn trích giúp các em cảm nhận được bi kịch của tình yêu và cuộc đời nỗi đau lòng và ý thức cao đẹp của người ngoại tộc. ngoài việc giúp các em thấy được tài năng trong việc sử dụng các phép tu từ linh hoạt và hiệu quả; hình đối xứng của nguyễn du.

Câu 1: Vị trí và Trích đoạn Thiết kế

  • Thiết kế 3 đoạn
    • đoạn 1 (từ đầu đến “sớm gửi ngọc tối tìm lại trường xưa”): khái quát về cuộc sống chốn lầu xanh và hoàn cảnh trớ trêu của thủy chung. Kiều.
    • đoạn 2 (tiếp theo “mấy ai biết mùa xuân là gì”): thể hiện tâm trạng cô đơn, buồn chán của nàng Kiều khi phải sống trong cảnh lầm than, bẩn thỉu ở Việt Nam.
    • đoạn 3 (còn lại): nguyễn du dùng cảnh tả tâm trạng cô đơn, đau khổ của thủy chung.

    Câu 2: Ý nghĩa của việc sử dụng bút pháp thông thường trong câu lệnh? Qua đó, có thể nói gì về tình cảm của tác giả đối với nhân vật?

    • bút pháp ước lệ là cách sử dụng những hình ảnh ẩn dụ, cổ điển, điển cố như: “cánh bướm phấp phới”; “gió lìa cành chim bay”; “tông ngọc, long khánh”, “mưa cục, mây tần”.
    • ý nghĩa:
      • giúp nguyễn du miêu tả nơi ở bẩn thỉu, “bụi bặm” nhưng câu thơ vẫn thanh thoát, tao nhã.
      • Với cách sử dụng thư pháp thông thường, tác giả đã miêu tả địa điểm xanh tươi mà không thô tục. đó không phải là sự trốn tránh thực tế phũ phàng mà nhân vật đang phải trải qua. Mặt khác, Nguyễn du giữ cho chân dung nhân vật của cô luôn đẹp. Không chỉ vậy, bằng cách khắc họa tâm trạng và thái độ của người Việt Nam ở nước ngoài, nhà thơ đã khiến bức chân dung của cô tỏa sáng giữa bùn lầy.

      câu 3: chỉ ra các dạng đối xứng khác nhau được sử dụng trong đoạn trích và giá trị nghệ thuật của chúng

      • đối xứng trong 4 từ: “bướm – ong”; “ngọn gió – cành chim”; “gió dày – sương dũng”; “chán con bướm – con ong”; “cục mưa – tần số mây”; “hoa như gió”.

      → hình thức này giúp làm nổi bật trạng thái nhục nhã của cô gái điếm và cảm giác đau đớn, buồn bã của nhân vật.

      • đoạn văn con trong khung 1 câu thơ: “khi tỉnh táo – cuối canh”; “nửa màn tuyết – bốn phía vầng trăng”

      → nhấn mạnh tính liên tục, sự mở rộng của mọi thứ hoặc sự rộng lớn của không gian.

      • sự đối xứng giữa hai câu lục bát
        • “khi trời sao lấp ló / nay rải như hoa giữa đường”: đối lập hoàn toàn giữa quá khứ êm đềm và hiện tại đượm buồn. .
        • “trăng sao gió dày / thân bướm sao ngán thân”: phép so sánh nhấn mạnh → nỗi đau của thân phận còn đau hơn tủi nhục, cay đắng trước mặt.
        • “mặc trời mây mưa / ai biết đâu là mùa xuân”: đối lập, có nghĩa là so sánh giữa người với mình.

          ⇒ tạo ra cái nhìn đa chiều về hoàn cảnh của nhân vật.

          câu 4: ý nghĩa mới của “nỗi đau” của nhân vật đối với văn học trung đại là gì?

          • “Nỗi buồn” của nhân vật mang một ý nghĩa mới và sâu sắc khi đặt trong văn học trung đại.
            • đây là sự tự nhận thức của cá nhân trong mọi thời điểm mà cá nhân có xu hướng tiêu diệt. hơn nữa, đây là lương tâm cá nhân của một người phụ nữ, người được giáo dục theo tinh thần “tam tòng tứ đức” là thủy chung, cam chịu và nhẫn nhục. sự tự giác của kieu mang ý nghĩa “cách mạng”. con người không chỉ biết hy sinh, chịu đựng, phản kháng mà còn biết có phẩm giá, nhân cách.
            • cảm hứng về lòng nhân ái không chỉ có ở nhân vật Nguyễn Du mà còn ở nhân vật của Nguyễn. du. còn thấy ở cung nữ trong cung oán ngâm khúc của Nguyễn gia, người chinh phụ trong cuộc chinh phạt trần thế – đoàn thi và người đàn bà trong thơ xuân hồng … Có thể nói, văn học cuối thế kỷ XVI, ý thức cá nhân đã trở thành một hiện tượng khá phổ biến. Nhưng trong các tác phẩm của Nguyễn Du, đặc biệt là Truyện Kiều, vấn đề này càng được thể hiện sâu sắc hơn. “Cái tôi” của nhân vật và của chính người nghệ sĩ đã được Nguyễn Du thể hiện như một nét độc đáo và sâu sắc trong tư tưởng nhân đạo của ông.

            Câu 5: Tại buổi gặp gỡ, Kim Trọng nói với Kiều “Như nàng lấy lòng hiếu thảo như trinh nữ / Hạt bụi nào cho chàng đục khoét nàng”. Theo bạn, đoạn văn này có thể giúp giải thích câu nói đó như thế nào?

            • Nhận xét về câu chuyện của bà Kiều, có nhiều ý kiến ​​khác nhau xung quanh việc ông Kim khen ngợi bà Thủy tại cuộc họp:

            “như nàng lấy đạo hiếu như trinh, không bụi trần nào để đục khoét nàng.”

            Như vậy trên đây chúng tôi đã giới thiệu đến bạn đọc Soạn bài Truyện Kiều – Phần Nỗi thương mình – Ngữ văn 10. Hy vọng bài viết này giúp ích cho bạn trong cuộc sống cũng như trong học tập thường ngày. Chúng tôi xin tạm dừng bài viết này tại đây.

            Website: https://phebinhvanhoc.com.vn/

            Thông báo: Phê Bình Văn Học ngoài phục vụ bạn đọc ở Việt Nam chúng tôi còn có kênh tiếng anh PhebinhvanhocEN cho bạn đọc trên toàn thế giới, mời thính giả đón xem.

            Chúng tôi Xin cám ơn!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *