Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác các tác phẩm của Phebinhvanhoc.com.vn, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "phebinhvanhoc". (Ví dụ: tác phẩm chí phèo phebinhvanhoc). Tìm kiếm ngay
78 lượt xem

Truyện Kiều (tiếp theo) Nỗi thương mình Ngữ văn 10

Bạn đang quan tâm đến Truyện Kiều (tiếp theo) Nỗi thương mình Ngữ văn 10 phải không? Nào hãy cùng PHE BINH VAN HOC theo dõi bài viết này ngay sau đây nhé!

Video đầy đủ Truyện Kiều (tiếp theo) Nỗi thương mình Ngữ văn 10

– nguyễn du (1765 – 1820) tên chữ là tiểu học, hiệu là thanh hiền.

– đầy biến động: giang sơn đổi chủ nhiều lần.

Bạn đang xem: Truyện kiều tiếp theo nỗi thương mình

– Chế độ phong kiến ​​suy tàn, các cuộc nổi dậy của nông dân nổi lên khắp nơi.

= & gt; chiêm nghiệm về cuộc sống và trạng thái của con người.

– quê quán:

+ quê cha: hà tinh = & gt; giàu truyền thống văn hóa, hiếu học.

+ quê mẹ: bắc ninh – cái nôi của dân ca quan họ.

+ nguyen du sống chủ yếu ở thăng long = & gt; mảnh đất ngàn năm văn hiến.

+ quê vợ: yên bình, nhiều truyền thống văn hoá.

= & gt; sự tiếp thu văn hóa của nhiều vùng miền tạo tiền đề cho sự tổng hợp các tài năng nghệ thuật.

a. vị trí đoạn trích:

– thuộc phần: bồi tụ và trôi dạt.

– từ dòng 1229 đến dòng 1248.

b. thiết kế: 3 phần:

+ phần 1: 4 câu đầu: cuộc sống trên đất xanh.

+ phần 2: 8 câu tiếp theo: tâm trạng, tình cảm của kiều.

+ phần 3: 8 câu cuối: bi kịch tâm trạng của kiều thể hiện qua cảnh vật.

“rất nhiều con bướm bay lượn xung quanh

say sưa cười suốt đêm

én lá và cành chim

sớm gửi ngọc bội đi tìm nhà vua “

Tham khảo: Thuốc – Chữa bệnh hay đầu độc? – Reviewsach.net

– những con bướm bay lượn

= & gt; hình ảnh cận cảnh chỉ hiển thị những người có liên kết.

– một tháng đầy say xỉn

– cười suốt đêm

= & gt; chỉ là một cuộc sống vui vẻ ở một nơi xanh tươi.

– lá và cành chim

= & gt; một ví dụ điển hình về người phụ nữ tiếp khách bốn phương.

– chúng tôi sẽ sớm tặng ngọc

– Tôi đang tìm bạn

= & gt; tác phẩm kinh điển cổ điển đề cập đến cùng một loại khách truy cập.

– một mặt nó miêu tả không khí bận rộn, lười biếng và đầy gió của cuộc sống trong nhà chứa ⇒ sự tương phản gay gắt: một mặt nước mắt lã chã – mặt khác cuộc sống bẩn thỉu trong nhà chứa.

– tình huống cảm xúc:

+ “khi tỉnh táo” là khi con người đã thoát ra khỏi những cuộc vui triền miên, thức dậy trong ý thức đối mặt với chính mình, đã trở lại trạng thái cân bằng.

XEM THÊM:  10 mẫu phân tích Ai đã đặt tên cho dòng sông hay chọn lọc - HoaTieu.vn

+ khi không gian rất yên tĩnh, mọi người sẽ để bạn yên, k

⇒ đây là tình huống dễ thay đổi nhất và cũng là lúc người ta dám nhìn thẳng vào suy nghĩ của mình ⇒ tình hình tâm lý

– “sốc / tiếc cho bản thân / rất xin lỗi”

+ khổ thơ có sự thay đổi nhịp: từ 2/2/2, 4/4 đến 3/3, 2/4/2. dòng trước ngắt thành 3/3 như phân chia khoảng cách không gian, thời gian ồn ào của nhà chứa với không gian tâm trạng trong lòng hải ngoại; thì dòng dưới nhịp thơ như kéo dài hơn, thể hiện tâm trạng day dứt, đau đớn của kiều nữ

<3

+ sở thích: “vẽ”, “câu thơ”, “vòng cung”, “chơi” → cầm, đố, đố, vẽ

⇒ cảnh quan đẹp đẽ, tao nhã nhưng không thể che giấu được bản chất bẩn thỉu của chốn “buôn thịt bán người”

– “không có cảnh nào mà không có nỗi buồn

những người buồn không bao giờ hạnh phúc ”

⇒ Nỗi đau của người Việt Nam ở nước ngoài đã được lồng ghép vào hiện trường. Xuất phát từ một trường hợp cụ thể, Nguyễn Du đã khái quát thành chân lý phổ biến cho mọi thời đại.

Tham khảo: Nêu nghệ thuật đặc sắc của truyện kiều

– Thủy kiều gần như chia làm hai nửa con người:

+ một người phải “vui không bằng lòng” để tránh những trận đòn “đè đầu cưỡi cổ”, không sống thật với chính mình

+ nhưng thành thật mà nói “ai biết âm thanh đó với ai?” .hai đại từ “ai” – vanity (khách làng chơi, thủy kiều, kim trong)

– Thương cảm cho số phận của nàng thùy kiều, ngợi ca phẩm chất của người con gái tài sắc vẹn toàn.

– Giá trị nhân đạo sâu sắc của nguyễn du: lòng thương xót số phận lần đầu tiên xuất hiện trong văn học.

– từ ngữ, hình ảnh thông thường, câu tương đồng, câu hỏi tu từ, kinh điển, kinh điển….

– đoạn trích Nỗi đau của em thể hiện cách tiếp cận của tác giả: Kiều thương con → nhân đạo, đồng cảm với bi kịch của kiều → nhân đạo, khẳng định nhân cách cao đẹp, ý thức cá nhân → nhân văn. đoạn trích “nỗi đau của em” còn thể hiện nghệ thuật khắc họa nội tâm nhân vật với cách sử dụng ngôn từ điêu luyện của người nghệ sĩ.

XEM THÊM:  Giá Trị Nhân Đạo Của Truyện Kiều ❤️️12 Bài Văn Phân Tích Hay

câu 1. tìm các kiểu lập luận khác nhau trong đoạn trích và vai trò của việc sử dụng thao tác lập luận trong đoạn trích:

mẹo kiểm tra:

+ phụ ngữ của 4 từ: bướm / én, gió lá / cành chim, gió / bọt, bướm / ong buồn tẻ, mưa / mây, gió như / hoa bên cạnh để nhấn mạnh mức độ nội dung của câu không có subobject

+ đoạn văn trong câu: khi tỉnh táo / đêm khuya khép hờ màn tuyết / bốn bề vầng trăng khuyết, nhấn mạnh tính liên tục, kéo dài của không gian và thời gian

+ sự đối xứng giữa hai câu lục bát: “khi nào … / bây giờ là cái gì …” (quá khứ yên bình, hiện tại ảm đạm), “cái mặt … / cái là cái gì. cơ thể .. “(cơ thể tiếp tục đau đớn. hơn là biểu hiện trên khuôn mặt),” mặc quần áo cho mọi người … / chính chúng ta … “

⇒ tác dụng nhấn mạnh điều sắp nói, để nỗi đau của nhân vật được nhìn nhận dưới nhiều góc độ khác nhau. nguyen du đã phát huy tối đa hiệu quả của ngôn từ.

<3

mẹo kiểm tra:

– Giá trị nội dung: đoạn trích thể hiện lòng thương người, trách nhiệm và ý thức tự giác lớn lao của thủy chung, đặc biệt là ý thức nhân cách. Đồng thời, bằng tấm lòng nhân ái và tài năng của mình, Nguyễn Du đã mang đến một sắc thái mới về ý thức tự giác của cá nhân trong văn học trung đại.

– giá trị nghệ thuật:

+ tận dụng tối đa các hình dạng đối xứng

+ sử dụng hình ảnh thông thường, chuyển ngữ

+ nghệ thuật mô tả cảnh khiêu dâm

+ cái lông miêu tả tâm lý độc đáo và sắc nét

Trong suốt bài học này, bạn sẽ hiểu một số nội dung chính sau:

– thấu hiểu và đồng cảm với cảm giác đau đớn, tủi nhục, xót xa, tủi thân, ý thức nhân phẩm bị chà đạp ở chốn cũ và tiếng nói cảm thông, xót thương, trân trọng của tác giả đối với nhân vật. >

– Giúp học sinh nắm được nghệ thuật thể hiện nội tâm nhân vật, cách dùng từ ngữ của Nguyễn Du trong “truyện kí”, đặc biệt là trong đoạn trích.

– đọc – hiểu văn bản theo đặc điểm của thể loại.

Xem thêm: Văn học Việt Nam thời Lê sơ

Như vậy trên đây chúng tôi đã giới thiệu đến bạn đọc Truyện Kiều (tiếp theo) Nỗi thương mình Ngữ văn 10. Hy vọng bài viết này giúp ích cho bạn trong cuộc sống cũng như trong học tập thường ngày. Chúng tôi xin tạm dừng bài viết này tại đây.

Website: https://phebinhvanhoc.com.vn/

Thông báo: Phê Bình Văn Học ngoài phục vụ bạn đọc ở Việt Nam chúng tôi còn có kênh tiếng anh PhebinhvanhocEN cho bạn đọc trên toàn thế giới, mời thính giả đón xem.

Chúng tôi Xin cám ơn!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.