Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác các tác phẩm của Phebinhvanhoc.com.vn, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "phebinhvanhoc". (Ví dụ: tác phẩm chí phèo phebinhvanhoc). Tìm kiếm ngay
72 lượt xem

In order of là gì

“My brother worked hard in order for me to go to school” – “Anh trai tôi đã làm việc chăm chỉ để cho tôi đi học”. Có thể đối với nhiều bạn, cấu trúc in order to đã quá quen thuộc thế nhưng lại lạ lẫm về cấu trúc in order for trong tiếng Anh. Vậy In order for là gì? Cấu trúc in order for như thế nào, cách sử dụng in order for ra sao?.. Hãy cùng Hack Não Từ Vựng tìm hiểu để phân biệt được 2 dạng cấu trúc này nha.

Nội dung bài viết

1 In order for là gì?2 Phân biệt In order to và In order to3 Bài tập cấu trúc in order for

In order for là gì?

In order for là một cụm từ trong tiếng Anh được hiểu nghĩa là “để”.

Để các bạn hiểu rõ hơn về ngữ nghĩa cũng như vị trí cơ bản trong câu, hãy cùng chúng mình xem những ví dụ dưới đây nhé:

We have to be quiet in order for the surprise to be a success

Chúng ta phải im lặng để điều bất ngờ cho thành công.

My brother worked hard in order for me to go to school

Anh trai tôi đã làm việc chăm chỉ để cho tôi đi học

We have to go to the market in order for vegetables to be bought.

Chúng tôi phải đi tới chợ để mua rau củ.

Phân biệt In order to và In order to

Trong tiếng Anh, hai cụm từ In order for và In order to đều mang nghĩa là “để”. Thế nhưng, hai dạng cấu trúc này sẽ được sử dụng trong hai công thức khác nhau. Có rất nhiều bạn sẽ bị nhầm lẫn dẫn đến mắc những sai lầm đáng tiếc trong các bài kiểm tra, bài thi nếu không phân biệt rõ chúng. Cùng Hack Não Từ Vựng phân biệt chi tiết 2 dạng cấu trúc In order for và In order to nhé!

*

1. Cấu trúc In order for

In order for + someone/something + to do something

XEM THÊM:  Cách lấy key gcafe ngoài quán net

Để ai đó làm gì

Ví dụ:

He tries to get good results on his tests in order for his family to be proud.

Anh ta cố gắng đạt được kết quả cao trong những bài kiểm tra để gia đình anh ta tự hào.

His parents bought a new house in order for him to live more comfortably.

Bố mẹ anh ấy đã mua một căn nhà mới để cho anh ấy sống thoải mái hơn.

Trees have been planted in the park in order for childrens to play with.

Trong công viên đã được trồng thêm nhiều cây xanh để trẻ em có chỗ vui chơi.

2. Cấu trúc In order to

In order to + V

Để làm gì.

Ví dụ:

I study English in order to sales.

Tôi học tiếng Anh để bán hàng.

He prepares money in order to go shopping.

Anh ấy chuẩn bị tiền để đi mua sắm.

She buys a new car in order to give his birthday.

Cô ấy mua một chiếc xe mới để tặng sinh nhật anh ấy.

Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

Bài tập cấu trúc in order for

Sau đây là một vài bài tập cơ bản nhằm giúp các bạn thực hành ngay để xem mình đã nhớ và hiểu bài đến đâu rồi nhé.

*

Bài tập 1: Dùng In order for hoặc In order to để viết các câu dưới đây sang tiếng Anh sao cho hợp lý

Anh ấy đã đến trường học để gặp bạn anh ta. Tôi rời đi để cô ta suy nghĩ về những gì cô ta đã làm. Cô ấy chạy thật nhanh để đuổi kịp xe buýt. Cô ta dừng xe lại để cho mọi người đi qua đường. Tôi lái xe nhanh để đến sân bay đúng giờ.

XEM THÊM:  Chơi fifa online 3 bị giật trên laptop

Đáp án:

He went to the school in order to meet his friends. I left in order for her to think about what she did. She ran fast in order to catch up with the bus. She stopped in order for people to cross the street. I drove fast in order to get to the airport on time.

Bài tập 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

I finish my homework quickly _____ go play football with my friends.

Bạn đang xem: In order of là gì

Đang xem: In the order of là gì

A. in order for B. in order to C. in order D. order to I turn off the alarm_____ my brother to sleep a little more. A. in order for B. in order to C. in order D. order to I sent her a gift_____ her to know I was here.

Xem thêm: Cách Xem Mật Khẩu Wifi Trên Máy Tính Bàn Win 7 Win 10, Đây Là Cách Xem Mật Khẩu Wifi Trên Máy Tính

A. in order for B. n order C. order to D. in order to He opened the car door _____ her step in.

Xem thêm: Những Mẫu Nhà Thái Cấp 4 Đẹp Nhất Nông Thôn, Mẫu Nhà Mái Thái Đẹp

A. Order to B. in order to C. in order for D. to order in He delayed the trip _____ go on business. A. order B. in order to C. in order for D. in order

Đáp án:

Trên đây là bài viết về In order for trong tiếng Anh: ý nghĩa, cách dùng, phân biệt với In order to, ví dụ cụ thể, bài tập có đáp án. Hi vọng với những kiến thức mà chúng mình đã cung cấp đã giúp bạn hiểu rõ hơn về In order for và cách sử dụng chúng trong câu. Đừng quên tìm hiểu và tích lũy cho bản thân các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh khác để nắm chắc ngữ pháp trong lòng bàn tay mình nha.

Chuyên mục: Tổng Hợp

Thông báo: Phê Bình Văn Học ngoài phục vụ bạn đọc ở Việt Nam chúng tôi còn có kênh tiếng anh PhebinhvanhocEN cho bạn đọc trên toàn thế giới, mời thính giả đón xem.

Chúng tôi Xin cám ơn!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *