Văn học đô thị: khái niệm và đặc điểm


Nguyễn Thị Phương Thuý

Tóm tắt

“Văn học đô thị” (hay văn học thành thị) là một cụm từ khá quen thuộc trong nghiên cứu văn học, đặc biệt là văn học sử. Bài viết khảo sát khái niệm “văn học đô thị” với nhiều nghĩa khác nhau: được xem như hiện tượng đối lập với các hiện tượng văn học như văn học cung đình thời hậu kỳ trung đại Đông Á, văn học nông thôn thời kỳ hiện đại; hoặc mang nghĩa văn học đường phố ở các nước Âu-Mỹ, văn học Sài Gòn giai đoạn 1955-1975. Từ đó cho thấy, văn học đô thị dù đã được thuật ngữ hoá hay chưa và có nhiều khác biệt ở từng khu vực, nhìn chung đều chịu chi phối bởi quy luật cung cầu, cũng là một trong những quy luật chi phối sự hình thành và phát triển của đô thị.

Từ khóa: văn học đô thị, văn học thị dân, xã hội học văn học…

 “Văn học đô thị” (hay văn học thành thị) là một cụm từ khá quen thuộc trong nghiên cứu văn học, đặc biệt là văn học sử. Nhưng có hay không một khái niệm “văn học đô thị” với đối tượng nghiên cứu thống nhất và phương pháp sáng tác đặc thù? Có phải mọi sáng tác ra đời ở đô thị, trong bối cảnh văn hoá đô thị và viết về đô thị đều được gọi là văn học đô thị hay không? Bài viết này thử tìm hiểu về khái niệm “văn học đô thị” ở một số khu vực và giai đoạn văn học khác nhau, trong đó có Việt Nam, để tìm ra những đặc trưng chung.

  1. 1.Văn học đô thị trong ý nghĩa đối lập với văn học cung đình thời hậu kỳ trung đại Đông Á

Trong nghiên cứu văn học các nước thuộc khu vực văn hoá chữ Hán (Trung Quốc, Nhật Bản, Triều Tiên và Việt Nam), các nhà nghiên cứu đặc biệt lưu ý đến sự ra đời của các thành thị và văn hoá thị dân vào giai đoạn hậu kỳ trung đại, kéo theo sự ra đời của dòng văn học thị dân đối lập với văn học cung đình vốn được xem là chính thống.

Hậu kỳ trung đại của Trung Quốc được xem là bắt đầu từ đời nhà Đường, thế kỷ thứ 6 (hậu kỳ trung đại lần thứ nhất)(1). Kinh đô Trường An là thành thị lớn nhất phương Đông thời đó, với tầng lớp thương nhân đông đảo, trao đổi hàng hoá trên toàn bộ khu vực châu Á dọc theo con đường tơ lụa nổi tiếng. Kinh tế thị dân ra đời và phát triển kéo dài suốt hơn một thiên niên kỷ, qua các triều đại Tống, Nguyên, Minh, Thanh, nhưng thường xuyên bị kìm hãm trong tư tưởng Nho giáo nên không phát triển đến cực điểm để đưa đất nước Trung Quốc đến thời kỳ phục hưng rực rỡ như ở châu Âu. Vào đời Nguyên, Trung Quốc bị thống trị bởi người Mông Cổ. Do đặc điểm là dân du mục nên họ không coi trọng nông nghiệp, thế nên những quan niệm “trọng nông ức thương”, “sùng nghĩa truất lợi” hoàn toàn không tồn tại dưới triều Nguyên. Đại Đô là thủ đô bấy giờ không những là một trung tâm chính trị mà còn là một trung tâm kinh tế nổi tiếng, được Marco Polo miêu tả khen ngợi trong cuốn “du ký” của mình.

Hậu kỳ trung đại Nhật Bản được đánh dấu rõ ràng nhất là từ thời Edo (thế kỷ 17) với sự du nhập của văn minh phương Tây. Ngành nghiên cứu về phương Tây cũng theo đó mà ra đời, được người nước này gọi là “Lan học”, vì những người phương Tây đến xứ sở này trong thời điểm đó là người Hà Lan. Văn hoá thị dân hay còn gọi là đinh nhân văn hoá (chonin bunka) là điểm đặc sắc nhất của thời Edo. Các đô thị lớn bấy giờ có Osaka, Kyoto, Nagasaki, và nhất là Edo. Edo có hơn 2 triệu dân, tương đương với dân số thành phố Luân Đôn đương thời, cho thấy mức độ tập trung đô thị rất cao của Nhật Bản.

Ở Triều Tiên, tầng lớp “lưỡng ban” với sĩ đại phu và các võ quan cao cấp dần lui vào hậu trường lịch sử, nhường chỗ cho giai tầng “sĩ lâm”, chủ yếu là những nho sĩ cấp trung và cấp thấp, đóng vai chính trên sân khấu chính trị và văn hoá Triều Tiên hậu kỳ trung đại. Tầng lớp “công nhân”, những người thu mua hàng hoá của các địa phương để cung cấp cho triều đình dần phát triển thành những thương nhân chuyên doanh từng loại mặt hàng, và họ trở nên rất giàu có. Các hoạt động kinh doanh của thương nhân buôn bán gạo, muối, cá, tơ lụa, vải bông, nhân sâm… diễn ra náo nhiệt ở các thành thị như Seoul, Kaesong… Theo chân các đoàn buôn, văn hoá đô thị Trung Quốc thời Minh-Thanh cũng truyền vào Triều Tiên.

Ở Việt Nam, hậu kỳ trung đại có thể kể chính thức từ đầu thế kỷ 18 với sự khủng hoảng sâu sắc của chế độ phong kiến và sự phát triển nhanh chóng của các đô thị Thăng Long (còn được gọi là Kẻ Chợ, thể hiện rõ tính chất cung đình-đô thị của vùng đất này), Phố Hiến, Nghệ An, Hội An, Gia Định, Hà Tiên… Từ các đô thị này, tầng lớp thị dân và nhà nho tài tử hình thành ngày một đông đảo. Bên cạnh đó, văn hoá thị dân từ Trung Quốc theo các thuyền buôn và các đoàn đi sứ đã đẩy nhanh sự hình thành văn hoá thị dân ở Việt Nam.

Tư tưởng thống trị chung ở các nước khu vực văn hoá chữ Hán trong suốt thời trung đại là Nho giáo, mặc dù cũng có những giai đoạn cởi mở cho tư tưởng Phật giáo và Đạo giáo cùng tồn tại. Nhà cầm quyền của các quốc gia khu vực này sử dụng Nho giáo như một công cụ bồi đắp tư tưởng và củng cố quyền lực, làm sản sinh ra một nền văn học giàu tính đạo đức, tư tưởng, và lý tưởng. Nền văn học này được xem là văn học cung đình, vì nó gắn liền với vua chúa, quan lại và các trí thức phong kiến, cổ vũ và thể hiện lý tưởng của họ. Khi kinh tế thị dân phát triển, quyền lực san sẻ bớt từ cung đình ra chợ búa, từ quan lại sang nhà buôn. Những người này lại không quan tâm đến lý tưởng đạo đức của các nhà nho, mà tìm đến văn học với mục đích giải trí. Dòng văn học mới này được gọi bằng nhiều cái tên như “văn học bình dân”, “văn học đại chúng”, “văn học thông tục”, hay “văn chương phù thế”, mỗi tên gọi đều chứa đựng những nội hàm khác nhau. “Văn học bình dân” mang nghĩa đối lập với “văn học quý tộc”, là một cách gọi có phần hơi hạ thấp khi đặt hai đối tượng ở hai thái cực dân dã và cao sang. “Văn học đại chúng” nhằm chỉ vào đối tượng độc giả rộng rãi của nó. “Văn học thông tục” nhấn mạnh nội dung phản ánh những sự việc của cuộc sống thường nhật, những tâm sự cá nhân, khác với những điều cao cả mà văn học trước đây vẫn thường đề cập. “Văn chương phù thế” (ukiyo) là cách gọi của riêng người Nhật về dòng văn học này, là một khái niệm mang sắc màu Phật giáo để nói về cuộc sống thế gian nổi trôi, khuyến khích con người đam mê và tận hưởng. Cho nên, “nói chuyện ukiyo” là nói chơi, “cơn điên ukiyo” là ăn chơi quá độ, “bài ca ukiyo” là bài ca của những nàng du nữ.

Đời Đường, bên cạnh nền thi ca rực rỡ, bắt đầu xuất hiện truyện truyền kỳ. Chẩm trung ký của Thẩm Ký Tế, Nam Kha thái thú truyện của Lý Công Tá viết về sự phù du của vinh hoa. Oanh Oanh truyện của Nguyên Chẩn khắc hoạ tình yêu đôi lứa. Truyện truyền kỳ đã đặt viên gạch nền cho sự phát triển rực rỡ của tiểu thuyết thế sự vào các triều đại sau, mà đỉnh cao là Hồng lâu mộng của Tào Tuyết Cần đời Thanh. Tiểu thuyết chí nhân chí quái như Liêu Trai chí dị của Bồ Tùng Linh cũng chỉ mượn thần ma mà nói về nhân tình thế thái. Sân khấu cũng khắc hoạ chi tiết và cảm động hơn những câu chuyện tình yêu chống lại lễ giáo phong kiến và mang màu sắc dục nhưTây Sương ký của Vương Thực Phủ và Mẫu Đơn đình của Thang Hiển Tổ.

Nhật Bản thời Edo chứng kiến sự nổi dậy mạnh mẽ của nghệ thuật và văn chương phù thế. Tranh phù thế hội là loại tranh khắc gỗ nổi tiếng, thể hiện các mỹ nữ làng chơi, các diễn viên ca kịch kabuki, thiên nhiên và các cảnh sinh hoạt, thậm chí cả cá bồ tát và thiền sư đang cầm thư tình hoặc được người đẹp vuốt ve. Sắc dục và tiền bạc chi phối cả thời đại và kẻ nào tinh thông chúng hơn cả thì được gọi là “tsujin” (thông nhân). Tiểu thuyết vật ngữ viết về đời sống thị dân rất được ưa chuộng. Tác gia tiêu biểu nhất là Ihara Saikaku, tác giả của một loạt tiểu thuyết phù thế đa tình: Hiếu sắc nhất đại Nam, Hiếu sắc ngũ nhân nữ, Hiếu sắc nhất đại nữ… Tác phẩm Vũ nguyệt vật ngữ của Ueda Akinari đưa thể loại truyền kỳ Nhật Bản lên đến đỉnh cao.  Bên cạnh đó còn có Santo Kyoden đứng đầu loại tiểu thuyết thông tục “sái lạc bản” và Jippen Shaikki đứng đầu loại tiểu thuyết khôi hài “hoạt kê bản” (kokebon). Tiểu thuyết tiêu khiển (gesaku) ra đời từ những ảnh hưởng của phương Tây sau cải cách Minh Trị. Tính tiêu khiển, bỡn cợt không nằm ở nội dung thể loại mà nằm ở thái độ của tác giả trước sự việc. Nhiều tác giả gesaku thuộc tầng lớp võ sĩ quý tộc khi sáng tác đã khẳng định ngay trên văn bản tác phẩm rằng mình chỉ viết ra để đùa bỡn, không phải vì lý do nghiêm túc. Nhà nghiên cứu người Nhật Masao Miyoshi còn cho rằng gesaku, vốn bị xem là văn học đồi truỵ, chính là biểu tượng của sự phản kháng lại những truyền thống và quy định cứng nhắc xưa cũ, cho dù ảnh hưởng của nó không sâu rộng lắm(2).

Văn học đô thị Triều Tiên hậu kỳ trung đại diễn ra khá sôi nổi. Các thể thơ thời điệu (sijo) và ca từ (kasa) thay đổi theo hướng tăng cường tính hiện thực, thể hiện những rung cảm chân thực trong lòng người, nhất là về tình yêu và những khát khao tính dục. Các nhà thơ tiêu biểu là Kim Chon Take, Kim Su Jang và cả một số xuất thân từ ca kỹ. Tiểu thuyết chữ Hán thời này chĩa mũi nhọn vào tầng lớp “lưỡng ban” ăn bám. Tiểu thuyết bằng chữ Hangul nở rộ những thành tựu, nhưng nổi tiếng nhất là Xuân hương truyện viết về chuyện tình của một người kỹ nữ, được người thời nay xem là bảo vật của văn học Hàn Quốc. Góp mặt trong văn học đô thị Triều Tiên là sự lên ngôi của thể loại văn học diễn xướng có tính chất đại chúng rõ nét là thể c